Từ điển Anh Việt
"vacuum cleaner"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
vacuum cleaner
vacuum cleaner /'vækjuəm'kli:nə/
danh từ
máy hút bụi
máy hút bụi
vacuum cleaner suction nose piece
: vòi máy hút bụi
Xem thêm:
vacuum
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
vacuum cleaner
Từ điển WordNet
n.
an electrical home appliance that cleans by suction;
vacuum